Felis concolor

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ loài): - Mèo lớn châu Mỹ giống như sư tử: "Felis concolor" tên khoa học của loài báo sư tử (puma/cougar), một loài mèo lớn sốngchâu Mỹ, thân hình đặc điểm tương tự như sư tử nhưng không bờm. Tên này thuộc hệ thống phân loại sinh học (danh pháp hai phần).

dụ sử dụng
  • (Loài báo sư tử được biết đến với bắp mạnh mẽ khả năng săn mồi lén lút.)
  • (Các nhà khoa học dùng thuật ngữ báo sư tử để phân loại loài mèo lớn này trong hệ thống phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Felis concolor" trong văn bản khoa học: thường xuất hiện trong các bài báo sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài cụ thể.
    • The conservation status of felis concolor is listed as Least Concern by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của loài báo sư tử được IUCN liệt kê Ít quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Puma (báo sư tử): tên thông dụng hơn của loài này.
    • Pumas are solitary animals. (Báo sư tử loài động vật sống đơn độc.)
  • Cougar (báo sư tử): tên gọi khác, phổ biếnBắc Mỹ.
    • The cougar is often called the mountain lion. (Báo sư tử thường được gọi là sư tử núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Puma: tên khoa học thay thế (Puma concolor), thường được dùng hiện nay.
  • Mountain lion: sư tử núi, tên thông dụngBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Felis concolor" danh từ riêng chỉ loài, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.